Chủ trang trại tiếng anh là gì

527

Chủ trang trại tiếng anh là gì, nhiều người khi nghe cái tên chắc ăn cũng đoán được 50% trở lên ý nghĩa của tiêu đề, chắc hẳn ai cũng biết ý nghĩa của từ chủ trang trại, nói 1 chính xác hơn chủ trang trại được định nghĩa là 1 người chủ của 1 trang trại về lĩnh vực chăn nuôi gia súc gia cầm hay trồng trọt cây trái. Thì để 1 trang trại hoạt động hiệu quả chắc hẳn không thể thiếu người nông dân góp phần vào trang trại giúp trang trại hoạt động hiệu quả mang lại năng suất cao cho chủ trang trại giúp họ ngày càng mở rộng diện tích hơn.

Chủ trang trại tiếng anh là gì

Chủ trang trại tiếng anh là “Farm owner”

Từ vựng tiếng Anh về nông trại

Nông trại có nhiều tự vựng tiếng anh khá hay và thông dụng do tiếng anh chuyên ngành nông trại cũng khá khó tìm nên nhiều lúc ít thông tin tìm kiếm tự vựng chuyên ngành tiếng anh vì vậy sau bài viết này chắc hẳn bạn sẽ biết được từ vựng tiếng anh bao gồm những từ nào? hãy cùng xem nội dung dưới đây để biết rõ hơn.

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh về nông trại thông dụng nhất.

  • barn: nhà kho
  • barrel: thùng trữ rượu
  • basket: giỏ đựng
  • handcart: xe kéo tay, xe ba gác
  • combine: máy liên hợp
  • farmer: người nông dân
  • plow: cái cày
  • pump: chiếc máy bơm
  • bucket: cái xô, thùng
  • scythe: cái liềm để cắt cỏ
  • tractor: cái máy kéo
  • field: cánh đồng ruộng
  • greenhouse: ngôi nhà kính
  • hay: rơm, ngọn cỏ khô
  • hoe: cái cuốc đất
  • fence: hàng rào
  • winch: cái tời
  • windmill: chiếc cối xay gió
  • watering can: thùng tưới nước, tưới cây
  • silo: hầm dự trữ hoa quả, thức ăn cho vật nuôi

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. Kẹo cay con tàu có tác dụng gì
  2. Tắc kê tiếng anh
  3. Keto bài 19
  4. Thực đơn low carb 13 ngày
  5. Megumi giá bao nhiêu
  6. Bị giời leo ở môi
  7. Đi bộ buổi sáng có giảm cân không
  8. Cách tăng cân bằng trứng gà
  9. 1 tuần nên tập gym mấy lần
  10. Nhập học tiếng anh là gì
  11. Máy chạy bộ Elipsport
  12. ổ cắm điện tiếng anh là gì
  13. ma nơ canh tiếng anh
  14. lồng đèn tiếng anh là gì
  15. xin lỗi đã làm phiền tiếng anh
  16. bông cải xanh tiếng anh
  17. làm phiền tiếng anh là gì
  18. phong độ tiếng anh là gì
  19. ngất xỉu tiếng anh
  20. đồ dùng cá nhân tiếng anh là gì
  21. Uống milo có béo không
  22. Lông mày la hán
  23. Giáo dục công dân tiếng anh là gì
  24. Hamster robo thích ăn gì
  25. Ăn sầu riêng uống nước dừa

Từ vựng tiếng Anh về chăn nuôi gia súc

Cùng xem các từ vựng tiếng Anh về chăn nuôi gia súc là gì nhé.

    • barnyard : sân nuôi gia súc
    • corral : bãi quây súc vật
    • cowboy : cậu bé chăn bò
    • cowgirl : cô gái chăn bò
    • farmer : người nông dân, chủ trang trại
    • livestock : vật nuôi
    • pasture : bãi chăn thả vật nuôi
    • pitchfork : cái chĩa (để hất cỏ khô)
    • row : hàng, luống
    • scarecrow : con bù nhìn
    • trough : máng ăn của động vật
    • sheep : con cừu
    • dairy cow : con bò sữa
    • horses : con ngựa
    • lamb: cừu con
    • chicken: gà
    • lock of sheep: bầy cừu
    • horseshoe: móng ngựa
    • donkey: con lừa
    • piglet: lợn con

Nguồn: https://lg123.info/

Facebooktwitterredditpinterestlinkedinmail



error: Content is protected !!