Lời khai tiếng Anh là gì? Từ vựng tiếng Anh tòa án

70

Bạn có bao giờ bị lấy lời khai chưa? Có lẻ lời khai là một việc nghiêm trọng liên quan tới pháp luật hay tù tội, vậy lời khai tiếng Anh là gì bạn có biết?

Bạn có bao giờ đi đến tòa án xem xử án? Bạn có biết đến khái niệm nhân chứng, bị cáo và lời khai là gì không. Sau đây chúng ta sẽ tìm hiểu về từ vựng Lời khai tiếng Anh là gì và một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngành luật.

Lời khai tiếng Anh là gì?

Lời khai tiếng Anh là: Testimony

Phát âm lời khai tiếng Anh là /ˈtestɪməʊni/

lời khai tiếng anh là gì

Định nghĩa lời khai bằng tiếng Anh: testimony (to something) (formal) a thing that shows that something else exists or is true. (Dịch nghĩa là: lời khai (cho một cái gì đó) (chính thức) một điều cho thấy rằng một cái gì đó khác tồn tại hoặc là sự thật.

Đặt câu với từ lời khai tiếng Anh: testimony:

This increase in exports bears testimony to the successes of that industry – (nghĩa: Sự gia tăng xuất khẩu này chứng tỏ sự thành công của ngành đó)

The pyramids are an eloquent testimony to the ancient Egyptians’ engineering skills. (Nghĩa câu này: Các kim tự tháp là minh chứng hùng hồn cho kỹ năng kỹ thuật của người Ai Cập cổ đại)

Từ vựng tiếng Anh có dính tới tòa án

Sau đây không để các bạn đợi lâu, ngay bên dưới là một danh sách các từ vựng liên quan đến luạt pháp và toàn án. Cùng với chủ đề Lời khai tiếng Anh là gì hôm nay chúng tôi xin cung cấp cho bạn một số thuật ngữ chuyên ngành về Luật có thể bạn đang quan tâm và tìm kiếm:

  • Activism (judicial) : Tính tích cực của thẩm phán 
  • Actus reus : Khách quan của tội phạm 
  • Arraignment == Sự luận tội 
  • Arrest: bắt giữ 
  • Accountable ( aj): Có trách nhiệm 
  • Accountable to … Chịu trách nhiệm trước … 
  • Accredit (v ): ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm 
  • Bail == Tiền bảo lãnh 
  • Class action == Vụ khởi kiện tập thể 
  • Collegial courts == Tòa cấp cao 
  • Common law == Thông luật 
  • Complaint == Khiếu kiện 
  • Concurrent jurisdiction == Thẩm quyền tài phán đồng thời 
  • Concurring opinion == Ý kiến đồng thời 
  • Corpus juris == Luật đoàn thể 
  • Court of appeals == Tòa phúc thẩm 
  • Courtroom workgroup == Nhóm làm việc của tòa án 
  • Bench trial == Phiên xét xử bởi thẩm phán 
  • Bill of attainder == Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản 
  • Bill of information == Đơn kiện của công tố 
  • Be convicted of: bị kết tội 
  • Crime: tội phạm 
  • Client: thân chủ 
  • Civil law == Luật dân sự 
  • Class action == Vụ khởi kiện tập thể 
  • Collegial courts == Tòa cấp cao 
  • Common law == Thông luật 
  • Complaint == Khiếu kiện 
  • Concurrent jurisdiction == Thẩm quyền tài phán đồng thời 
  • Concurring opinion == Ý kiến đồng thời 
  • Corpus juris == Luật đoàn thể 
  • Court of appeals == Tòa phúc thẩm 
  • Courtroom workgroup == Nhóm làm việc của tòa án 
  • Criminal law == Luật hình sự 
  • Dispute: tranh chấp, tranh luận 
  • Declaratory judgment == Án văn tuyên nhận 
  • Defendant == Bị đơn, bị cáo 
  • Deposition == Lời khai 
  • Discovery == Tìm hiểu 
  • Dissenting opinion == Ý kiến phản đối 
  • Diversity of citizenship suit == Vụ kiện giữa các công dân của các bang 
  • Act as amended ( n): luật sửa đổi 
  • Adversarial process : Quá trình tranh tụng 
  • Alternative dispute resolution (ADR) : Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác 
  • Amicus curiae (“Friend of the court”) : Thân hữu của tòa án 
  • Appellate jurisdiction == Thẩm quyền phúc thẩm 
  • Cross-examination == Đối chất 
  • Certificate of correctness: Bản chứng thực 
  • Certified Public Accountant: Kiểm toán công 
  • Chief Executive Officer Tổng Giám Đốc 
  • Act of god: thiên tai, trường hợp bất khả kháng 
  • Act of legislation: sắc luật 
  • Affidavit: Bản khai 
  • Depot: kẻ bạo quyền 
  • Detail: chi tiết 
  • Deal (with): giải quyết, xử lý. 
  • Dispute: tranh chấp, tranh luận 
  • Declaratory judgment == Án văn tuyên nhận 
  • Defendant == Bị đơn, bị cáo 
  • Deposition == Lời khai 
  • Discovery == Tìm hiểu 
  • Dissenting opinion == Ý kiến phản đối 
  • Diversity of citizenship suit == Vụ kiện giữa các công dân của các bang 
  • Decline to state: Từ chối khai 
  • Delegate: Đại biểu 
  • Argument: Sự lập luận, lý lẽ 
  • Argument against: Lý lẽ phản đối ( someone’ s argument ) 
  • Argument for: Lý lẽ tán thành 
  • Attorney: Luật Sư ( = lawyer, barrister; advocate) 
  • Democratic: Dân Chủ 

Chắc chắn bạn chưa xem:

  1. máy chạy bộ điện
  2. máy chạy bộ
  3. may chay bo
  4. Máy chạy bộ điện Elip
  5. Bài tập lưng xô – máy chạy bộ Elips
  6. Máy chạy bộ Elipsport
  • Bring into account: truy cứu trách nhiệm
  • Acquit ( v): xử trắng án, tuyên bố vô tội 
  • Act and deed ( n): văn bản chính thức (có đóng dấu) 

Hy vọng bài viết hôm nay với chủ đề Lời khai tiếng Anh là gì đã chia sẻ với bạn nhiều thông tin có ích, chúc độc giả sức khỏe và thành công

Nguồn: https://lg123.info/

Bình luận